Tìm hiểu quá trình phát triển hệ thống bao bì cho sản phẩm

Giới thiệu

Bao bì không chỉ đơn thuần là lớp vỏ bảo vệ sản phẩm, mà còn là cầu nối quan trọng giữa sản phẩm và người tiêu dùng. Công việc thiết kế bao bì phải được xem như một dự án, cần được phát triển một cách hệ thống, tuần tự từng bước thông: từ xác định yêu cầu và thu thập thông tin cần thiết đến đánh giá thông tin, thiết kế bao bì (hay nói cách khác là lựa chọn phương án tối ưu cho bao bì) và kiểm tra thử nghiệm hoàn thất thiết kế. Bao bì cho một sản phẩm phải được phát triển như một hệ thống bao bì, bao gồm từ bao bì cấp 1 đến bao bì cấp 3, các bao bì trong hệ thống có mối quan hệ mật thiết với nhau cả về cấu trúc lẫn đồ họa.

Từ những bước đầu tiên của việc thiết kế đến khi hoàn thiện, mỗi giai đoạn trong quá trình phát triển bao bì đều đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách hoàn hảo nhất. Hãy cùng chúng tôi khám phá từng bước trong hành trình này để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của hệ thống bao bì trong việc xây dựng thương hiệu và nâng cao giá trị sản phẩm!

1. Các thông số cần lựa chọn khi thiết kế bao bì

Việc thiết kế bao bì đòi hỏi phải xác định rõ các thông số quan trọng về cấu trúc và thiết kế đồ họa để đảm bảo tính thẩm mỹ, chức năng và tuân thủ các quy định pháp lý. Dưới đây là các thông số cần lựa chọn khi thiết kế bao bì:

  • Các thông số về cấu trúc: bao gồm kiểu dáng, kích thước, vật liệu cho bao bì; đi kèm với chúng là các phương án sản xuất, phương án đóng gói, phương án bảo quản, phương án đảm bảo các điều kiện sử dụng đặc biệt.
  • Các thiết kế đồ họa: các hình ảnh, nội dung cần thể hiện (text), cách sắp xếp các thành phần lên bê mặt bao bì phù hợp với cấu trúc bao bì, làm nồi bật ý tưởng quảng cáo, đầy đủ các thông tin cần thiết theo quy định và luật định.

2. Những yêu cầu cần đảm bảo trong quá trình phát triển hệ thống bao bì

Trong quá trình phát triển hệ thống bao bì, việc đảm bảo các yêu cầu về chức năng, phù hợp với sản phẩm, vật liệu, vị trí trong hệ thống, chi phí và tính hấp dẫn là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những yêu cầu cần được xem xét và đảm bảo:

2.1. Đảm bảo chức năng chủ yếu của bao bì:

  • Chứa đựng: Bao bì phải có khả năng chứa đựng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.
  • Bảo vệ: Bao bì cần bảo vệ sản phẩm khỏi các yếu tố bên ngoài như va đập, ẩm, nhiệt độ, ánh sáng và vi khuẩn.
  • Bảo quản: Đảm bảo sản phẩm được bảo quản trong điều kiện tốt nhất, giữ nguyên chất lượng và an toàn trong suốt quá trình lưu trữ và vận chuyển.
  • Quảng cáo: Bao bì phải thu hút sự chú ý của người tiêu dùng, truyền tải thông điệp thương hiệu và thông tin sản phẩm một cách rõ ràng và hấp dẫn.
  • Tiện dụng: Bao bì cần dễ dàng sử dụng, mở và đóng, phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng.
  • Môi trường: Bao bì phải thân thiện với môi trường, có thể tái chế hoặc phân hủy sinh học, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

2.2. Phù hợp với đặc điểm của sản phẩm chứa đựng bên trong:

  • Đặc điểm vật lý: Bao bì phải phù hợp với kích thước, khối lượng và hình dạng của sản phẩm.
  • Tính chất hóa học: Bao bì phải chịu được các tính chất hóa học của sản phẩm, không phản ứng hoặc làm thay đổi chất lượng sản phẩm.
  • Yêu cầu bảo quản: Bao bì phải đáp ứng các yêu cầu bảo quản đặc biệt của sản phẩm, như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng.

2.3. Lựa chọn vật liệu thích hợp:

  • Nghiên cứu tính chất vật liệu: Chọn vật liệu dựa trên các tính chất như độ bền, độ kín, khả năng chịu nhiệt và an toàn thực phẩm.
  • Yêu cầu của bao bì: Vật liệu phải đáp ứng được yêu cầu bảo vệ, bảo quản và quảng cáo của bao bì.
  • Điều kiện lưu trữ và vận chuyển: Vật liệu phải phù hợp với điều kiện lưu trữ và vận chuyển sản phẩm.

2.4. Thích hợp với vị trí của bao bì trong hệ thống bao bì:

  • Mức độ tiếp xúc với sản phẩm: Bao bì phải được thiết kế để chịu được mức độ tiếp xúc với sản phẩm, bảo vệ sản phẩm một cách hiệu quả.
  • Hệ thống đóng gói: Bao bì phải tương thích với hệ thống đóng gói và quy trình sản xuất hiện tại của công ty.
  • Mối liên hệ với các bao bì khác: Bao bì cần phối hợp hài hòa với các loại bao bì khác trong hệ thống, đảm bảo tính đồng nhất và hiệu quả tổng thể.

2.5. Giá thành bao bì thấp:

  • Chi phí sản xuất: Tối ưu hóa chi phí sản xuất để đảm bảo giá thành bao bì ở mức thấp nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng.
  • Hiệu quả kinh tế: Đảm bảo rằng giá thành bao bì mang lại hiệu quả kinh tế cao vừa đảm bảo lợi nhuận và tính cạnh tranh, đồng thời phù hợp với ngân sách và chiến lược kinh doanh của công ty.

2.6. Tính quảng cáo, hấp dẫn của bao bì:

  • Thiết kế đồ họa: Sử dụng hình ảnh, màu sắc và bố cục hấp dẫn để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.
  • Thông điệp thương hiệu: Truyền tải rõ ràng và hiệu quả thông điệp thương hiệu và thông tin sản phẩm.
  • Sự khác biệt: Thiết kế bao bì cần tạo ra sự khác biệt và nổi bật so với các sản phẩm cạnh tranh trên thị trường.

Đảm bảo các yêu cầu này sẽ giúp phát triển một hệ thống bao bì hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng và tạo nên giá trị gia tăng cho sản phẩm và thương hiệu.

3. Xác định thông tin cho việc phát triển hệ thống bao bì

Để phát triển một hệ thống bao bì hoàn chỉnh và hiệu quả, việc xác định thông tin chi tiết về sản phẩm, khách hàng, quảng cáo, và nhiều yếu tố khác là vô cùng quan trọng. Dưới đây là các thông tin cần thiết cần được xem xét kỹ lưỡng:

3.1 Thông tin về sản phẩm:

Khi xác định hệ thống bao bì, các thông tin cơ bản về sản phẩm cần được ghi nhận cẩn thận. Những yếu tố như kích thước, thể tích, khối lượng, và tính chất vật lý của sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn loại bao bì phù hợp. Những thông tin về sản phẩm mà bạn cần xác định bao gồm:

  • Kích thước và thể tích của sản phẩm bên trong
  • Sản phẩm có cần không gian để dịch chuyển, hay cứng, hoặc có thể nén được
  • Khối lượng sản phẩm
  • Cấp độ của bao bì
  • Số lượng sản phẩm trong bao bì
  • Sản phẩm là chất khí, rắn, chất lỏng, bột hay kem: Nếu là chất khí phải quan tâm đến thể tích, áp suất khối lượng riêng, nhiệt độ. Nếu là chất lỏng cần quan tâm đến độ nhớt, dính, khả năng tạo hơi, khối lượng riêng.
  • Tính chất dễ vỡ của sản phẩm và sự chống va đập cần thiết khi vận chuyển
  • Bị hỏng khi mài mòn, va đập
  • Có bị hư hỏng khi ẩm, có cần chống ẩm hay không
  • Có mùi hay không
  • Khả năng tạo khí
  • Các yêu cầu đặc biệt đề bảo quản
  • Có dầu, mỡ…
  • Nhạy cảm với nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp
  • Thay đổi màu sắc hay tính chất khi bị chiếu sáng
  • Tính chất hóa học của sản phẩm: tính axít, tính kiềm, hoạt tính hóa học…

3.2 Thông tin về khách hàng

Việc hiểu rõ đối tượng khách hàng mục tiêu giúp định hướng thiết kế hệ thống bao bì của bạn phù hợp và thu hút hơn, chẳng hạn:

  • Ai là người sử dụng (phụ nữ, đàn ông, độ tuổi, nhóm người nào)
  • Cần ngăn cản trẻ em hay không

3.3 Thông tin về các yếu tố quảng cáo, thông tin:

Đối với các sản phẩm mới hoặc đã có trên thị trường, bao bì đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin và thu hút sự chú ý của người tiêu dùng. Khi phát triển bao bì chúng ta cần chú ý tới những thông tin như:

  • Đây là sản phẩm mới hay là một sản phẩm của một dòng sản phẩm đã có từ trước (người ta biết gì về sản phẩm này)
  • Dạng bao bì này thường được đối thủ cạnh tranh sử dụng hay không
  • Nhiều hay ít hình ảnh được yêu cầu in trên bao bì

3.4 Yếu tố sản xuất bao bì:

Quy trình sản xuất của bao bì cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất và chất lượng, khi thiết kế và sản xuất bao bì cần phải quan tâm đến các yếu tố như:

  • Tính dễ in – phương pháp in
  • Khả năng hàn dán đóng kín vật liệu

3.5 Thông tin về dây chuyền sản xuất và đóng gói

Dây chuyền sản xuất và đóng gói đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Việc thu thập và phân tích thông tin chi tiết về dây chuyền sản xuất giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu chi phí và tăng cường năng suất. Khi xác định dây chuyền sản xuất và đóng gói, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau đây để đảm bảo sự hiệu quả và chất lượng của quá trình sản xuất

  • Tự động hay thủ công
  • Phương pháp đóng gói
  • Thiết bị đóng gói
  • Tốc độ đóng gói

3.6 Thông tin về quy định, luật định:

Trong ngành công nghiệp bao bì, tuân thủ các quy định và luật định là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và tránh các vi phạm pháp lý. Việc nắm rõ và tuân thủ các quy định này giúp sản phẩm của công ty đạt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn.

Để đảm bảo tuân thủ quy định và luật định, cần phải xem xét các yếu tố sau đây:

  • Quy định về chất liệu bao bì: Các loại vật liệu được phép sử dụng trong bao bì, bao gồm nhựa, giấy, kim loại, và các vật liệu tái chế.
  • Quy định về an toàn thực phẩm: Đối với bao bì thực phẩm, cần tuân thủ các quy định liên quan đến an toàn vệ sinh thực phẩm, tránh gây nhiễm khuẩn hay độc hại cho sản phẩm bên trong.
  • Quy định về môi trường: Các yêu cầu về bảo vệ môi trường, như việc sử dụng vật liệu có thể tái chế, giảm thiểu chất thải, và tuân thủ các quy định về xử lý chất thải.
  • Quy định về nhãn mác: Các yêu cầu về thông tin nhãn mác bao gồm nguồn gốc, thành phần, hướng dẫn sử dụng, ngày sản xuất, hạn sử dụng, và các cảnh báo an toàn.
  • Quy định về hóa chất: Giới hạn sử dụng các hóa chất trong quá trình sản xuất bao bì, đảm bảo không gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng và môi trường.
  • Quy định về vận chuyển: Các yêu cầu liên quan đến việc vận chuyển bao bì, đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển và phân phối.
  • Quy định quốc tế: Đối với sản phẩm xuất khẩu, cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn quốc tế về bao bì.
  • Quy định về kiểm định chất lượng: Các quy định về kiểm tra và chứng nhận chất lượng bao bì, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đề ra.

Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định, luật định này không chỉ giúp bảo vệ người tiêu dùng mà còn nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu của công ty trong ngành công nghiệp bao bì.

3.7 Thông tin về quá trình, điều kiện lưu trữ, vận chuyển, phân phối, sử dụng sản phẩm:

Điều kiện lưu trữ, vận chuyển, và phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm và độ bền của bao bì. Việc xác định chính xác các yếu tố này giúp bảo đảm sản phẩm đến tay người tiêu dùng trong tình trạng tốt nhất.

Để đảm bảo sản phẩm duy trì chất lượng tốt trong suốt quá trình từ sản xuất đến tiêu dùng, cần phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau đây:

  • Điều kiện lưu trữ và phân phối:
    • Nhiệt độ: Đảm bảo sản phẩm được lưu trữ và vận chuyển ở nhiệt độ thích hợp để tránh hư hỏng.
    • Độ ẩm: Kiểm soát độ ẩm để tránh ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và bao bì.
    • Áp suất: Đảm bảo điều kiện áp suất phù hợp, đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm đóng gói kín.
    • Ánh sáng: Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc nguồn sáng mạnh để ngăn ngừa sự thay đổi màu sắc và tính chất của sản phẩm.
  • Phương pháp tiệt trùng:
    • Các phương pháp tiệt trùng cần được áp dụng để đảm bảo vệ sinh và an toàn cho sản phẩm, đặc biệt đối với các sản phẩm thực phẩm và dược phẩm.
  • Tiếp xúc với hóa chất:
    • Đảm bảo sản phẩm không tiếp xúc với các hóa chất có thể gây hại hoặc làm biến chất sản phẩm.
  • Tiếp xúc với nguồn sóng radio, sóng điện từ:
    • Tránh tiếp xúc với các nguồn sóng có thể ảnh hưởng đến chất lượng và tính ổn định của sản phẩm.
  • Tiếp xúc với các vi sinh:
    • Kiểm soát môi trường để tránh sự xâm nhập của nấm mốc và các vi sinh vật gây hại.
  • Tiện lợi khi đóng mở, hoặc đóng mở nhiều lần:
    • Bao bì cần được thiết kế sao cho tiện lợi khi sử dụng, có thể đóng mở nhiều lần mà không làm giảm chất lượng bảo quản.
  • Cần pha chế, đo lường, trích xuất hay không:
    • Xác định xem sản phẩm có yêu cầu pha chế, đo lường, hoặc trích xuất trong quá trình sử dụng hay không để thiết kế bao bì phù hợp.

Việc hiểu rõ và kiểm soát các yếu tố này sẽ giúp đảm bảo rằng sản phẩm giữ được chất lượng tốt nhất từ khi sản xuất đến khi đến tay người tiêu dùng, đồng thời bảo vệ uy tín và thương hiệu của công ty.

3.8 Giá thành cho phép:

Xác định giá thành của bao bì là một bước quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống bao bì, nhằm đảm bảo chi phí sản xuất nằm trong ngân sách dự kiến của công ty và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Giá thành phù hợp giúp tối ưu hóa lợi nhuận và tạo sự cạnh tranh trên thị trường.

Khi xác định giá thành cho bao bì, cần xem xét các yếu tố sau đây để đảm bảo hiệu quả kinh tế và đáp ứng nhu cầu của khách hàng:

  • Chi phí sản xuất: Tính toán chi phí liên quan đến nguyên liệu, lao động, năng lượng, và các khoản chi phí khác trong quá trình sản xuất bao bì. Ngoài ra cần, đảm bảo giá thành của bao bì phù hợp với ngân sách đã được phê duyệt, giúp duy trì sự ổn định tài chính của công ty.
  • Giá bán của bao bì: Xác định giá bán bao bì sao cho phù hợp với từng nhu cầu của khách hàng, đồng thời đảm bảo cạnh tranh trên thị trường.
  • Chi phí vận chuyển và phân phối: Tính toán chi phí vận chuyển và phân phối bao bì đến khách hàng, đảm bảo tổng chi phí vẫn nằm trong giới hạn cho phép.
  • Lợi nhuận kỳ vọng: Đảm bảo rằng giá thành bao bì mang lại lợi nhuận mong đợi cho công ty, đồng thời cân nhắc khả năng điều chỉnh giá để phù hợp với biến động thị trường.
  • Yếu tố cạnh tranh: Nghiên cứu giá thành và giá bán của các đối thủ cạnh tranh để định vị giá của bao bì một cách hợp lý và thu hút khách hàng.
  • Phân khúc thị trường:  Đánh giá nhu cầu và khả năng chi trả của từng phân khúc khách hàng để điều chỉnh giá bao bì phù hợp.

Việc xác định giá thành cho bao bì một cách hợp lý không chỉ giúp công ty kiểm soát chi phí mà còn tạo ra sự hài lòng cho khách hàng, từ đó tăng cường uy tín và sức cạnh tranh trên thị trường.

4. Phân tích những thông tin xác định yêu cầu về bao bì

Dựa trên các thông tin trên để xác định các yêu cầu cơ bản của bao bì, các yêu cầu đó chính là đích đến cho quá trình thiết kế bao bì.

Nhóm yếu tốCác thông tin cần thu thậpYêu cầu cần xác định tương ứng
Đặc điểm của sản phẩm bên trong– Thể tích của sản phẩm bên trong
– Sản phẩm cần không gian để dịch chuyển, hay cứng, hoặc có thể nén được
– Khối lượng sản phẩmCấp độ của bao bì
Yêu cầu về kiểu dáng và kích thước của bao bì
Yêu cầu về thiết kế đồ họa: tính thông nhất khi thiết kế đồ họa hệ thống bao bì
Xác định kích thước bao bì: kích thước bao bì và khả năng chất xếp vào bao bì bên ngoài
Sản phẩm là chất rắn, chất lỏng, bột hay kem: Nếu là chất khí phải quan tâm đến thể tích, áp suất khối lượng riêng, nhiệt độ. Nếu là chất lỏng, cần quan tâm đến độ nhớt, dính, khả năng tạo hơi, khối lượng riêng
– Tính chất dễ vỡ của sản phẩm và sự chống va đập cần thiết khi vận chuyển
– Bị hỏng khi mài mòn, va đập…
Lựa chọn vật liệu-lớp cấu trúc: Xác định yêu cầu về tính chất cơ lý (độ bên xé, trở lực va đập, độ bền kéo căng, độ cứng, độ bền thủng.) cho lớp vật liệu đóng vai trò lớp cấu trúc
– Bị hư hỏng khi âm
– Có mùi hay không
– Có cần chống ẩm hay không
– Khả năng tạo khí
– Các yêu cầu đặc biệt để bảo quản
– Có dầu, mỡ…
Lựa chọn vật liệu-lớp ngăn cản Xác định yêu cầu về tính ngăn cản, thấm ẩm, khí, dầu mỡ cho lớp vật liệu đóng vai trò lớp ngăn cản
– Nhạy cảm với nhiệt độ quá cao hoặc quá thấpLựa chọn vật liệu-Độ bền nhiệt, khả năng chịu nhiệt độ thấp phù hợp
Phương pháp đóng kín bao bì: hàn lạnh nếu sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ cao
– Thay đổi màu sắc hay tính chất khi bị chiếu sáng–  Yêu cầu về vật liệu: Dùng vật liệu có khả năng cản sáng như màng nhôm hay metalized
Các yếu tố về marketing– Đây là sản phẩm mới hay là một sản phẩm của một dòng sản phẩm đã có từ trước (người ta biết gì về sản phẩm này)
– Dạng bao bì này thường được đối thủ cạnh tranh sử dụng hay không
– Nhiều hay ít hình ảnh được yêu cầu in trên bao bì
– Yêu cầu thiết kế đồ họa cho bao bì
– Yêu cầu thông tin cần trình bày trên bao bì
Yếu tố sử dụng sản phẩm– Ai là người sử dụng (phụ nữ, đàn ông, độ tuổi, nhóm người nào)
– Cần ngăn cản trẻ em hay không
– Yêu cầu về kiểu dáng và kích thước bao bì
Phù hợp với sở thích và chói guem, cha khẳng hàng
– Tiện lợi khi đóng mở, hoặc đóng mở nhiều lần– Thiết kế kiểu dáng bao bì: Dễ xé, có các chi tiết dễ đóng mở như nhãn đóng mở hay, khóa kéo (zipper), các kiểu dáng có thể đóng mở nhiều lần.
– Cần pha chế, đo lường, trích… hay không– Thiết kế các khắc độ đo lường trên bao bì
Yếu tố sản xuất bao bì– Tính dễ in – phương pháp in– Tính chất bề mặt của vật liệu: độ bóng, độ trong suốt, tính chất quang học của vật liệu, khả năng thấm ướt chất lỏng của vật liệu
– Khả năng hàn dán đóng kín vật liệu– Lựa chọn các dạng màng có khả năng hàn dán như LDPE
Dây chuyền đóng gói– Tự động hay thủ công
– Phương pháp đóng gói
– Thiết bị đóng gói
– Tốc độ đóng gói
– Lựa chọn kiểu dáng bao bì
Yếu tố lưu trữ và phân phối– Điều kiện lưu trữ, phân phối: nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, ánh sáng– Khả năng chịu nhiệt, cản sáng, cản ẩm, cản khí của vật liệu
– Phương pháp tiệt trùng
– Tiếp xúc với hóa chất
– Chịu nhiệt nếu tiệt trùng bằng đun sôi
– Tiếp xúc với nguồn sóng radio, sóng điện từ…– Vật liệu bền với nguồn radio, sóng điện từ…
– Tiếp xúc với các vi sinh: nấm mốc… 

5. Lựa chọn phương án cấu trúc cho hệ thống bao bì

Lựa chọn phương án cấu trúc cho hệ thống bao bì từ cấp 1 đến cấp 3: các thông số về cấu trúc bao gồm kiểu dáng, kích thước vật liệu cho bao bì, đi kèm với chúng là các phương án sản xuất, phương án đóng gói, phương án bảo quản, phương án đảm bảo các điều kiện sử dụng đặc biệt.

5.1 Chọn kiểu dáng bao bì:

Cần tham khảo các mẫu túi, bao gói (của bao bì mềm – bao bì cấp 1); các kiểu dáng chai, lọ (bao bì nhựa cứng – bao bì cấp 1); các mẫu hộp từ giấy bìa (cho báo bị cấp 2); các mẫu thùng carton dợn sóng (bao bì cấp 3). Với mỗi mẫu cần xem xét các đặc điểm liên quan đến công năng sử dụng, khả năng đóng gói tự động, các đặc điểm về tính tiện dụng, đối chiếu các tính năng của mẫu với yêu cầu của bao bì để lựa chọn.

5.2 Lựa chọn kích thước:

  • Kích thước bao bì cấp 1 được lựa chọn dựa trên kích thước, thể tích của sản phẩm, tính chất định hình hay vô định hình của sản phẩm.
  • Kích thước của bao bì cấp 2 được lựa chọn dựa trên kích thước và số lượng sản phẩm đóng gói trong bao bì.
  • Khi chọn kích thước của bao bì cấp 3 phải chú ý đến kích thước và số lượng bao bì cấp 2 đóng gói trong bao bì cấp 3. Thêm nữa, phải tính toán tính thích hợp của bao bì cấp 3 với kích thước của các kệ chất xếp, kệ lưu kho hoặc kích thước của container khi vận chuyển.

5.3 Lựa chọn vật liệu:

  • Khi lựa chọn vật liệu của bao bì cấp 1, điểm cần quan tâm nhất là tính chất hóa lý của vật liệu, tính tương tác của vật liệu với sản phẩm bên trong, khả năng ngăn cản khí, ẩm, ánh sáng của vật liệu, khả năng hàn kín.
  • Vật liệu của bao bì cấp 2 thường là bao bì tiêu thụ, nên ngoài các yêu cầu về khả năng chịu lực, độ bền nén, vấn đề cần quan tâm là khả năng in ấn của vật liệu.
  • Vật liệu bao bì cấp 3 thường là bao bì vận chuyển nên điểm cần quan tâm nhất là sức bền chống lại tải lực từ các phía, khả năng hấp thụ chân động của vật liệu bao bì, sức bền chịu đựng khi bị đánh rơi của bao bì, sức chống đỡ lực chà xát của vật liệu, sức chống đỡ lực đâm thủng của vật liệu.

Tài liệu tham khảo

“Giáo trình thiết kế và sản xuất bao bì”, NXB Đại học Quốc Gia TP. Hồ Chí Minh, Nhóm tác giả: Nguyễn Thị Lại Giang – Trần Thanh Hà.

——————

🌟 Về Công ty TNHH Nhân Gia Hào, chúng tôi tự hào là một trong những đơn vị uy tín và tin cậy trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp các loại bao bì, vật tư đóng gói chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng từ các ngành công nghiệp khác nhau. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, chúng tôi đã xây dựng được niềm tin và uy tín từ khách hàng.

🌟 THÔNG TIN LIÊN HỆ:

CÔNG TY TNHH NHÂN GIA HÀO

☎️ Hotline: 0329 797979 hoặc 0274.396.9672

🌐 Website: Nhangiahao.vn

📍 Địa chỉ xưởng: Số 17/20, Khu phố Bình Phước A, P. Bình Chuẩn, TP. Thuận An, T. Bình Dương.