
Trong ngành sản xuất bao bì mềm, quản lý chất lượng là một yếu tố sống còn để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của khách hàng và tiêu chuẩn thị trường. Việc duy trì chất lượng không chỉ giúp tăng cường uy tín thương hiệu mà còn giảm thiểu lãng phí và chi phí sản xuất. Bài viết này sẽ trình bày các lỗi thường gặp trong quá trình sản xuất bao bì mềm, nguyên nhân của chúng, cách khắc phục, cũng như các phương pháp và tiêu chuẩn kiểm tra cần thiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
1. Một số lỗi thường gặp trong sản xuất bao bì mềm, nguyên nhân và cách khắc phục
Trong quá trình sản xuất bao bì mềm, việc phát hiện và xử lý lỗi là điều không thể tránh khỏi. Những lỗi này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng của bao bì mà còn có thể dẫn đến những tổn thất lớn nếu không được khắc phục kịp thời. Sau đây, chúng ta sẽ đi sâu vào từng loại lỗi phổ biến, tìm hiểu nguyên nhân gây ra chúng và đề xuất các biện pháp khắc phục hiệu quả
1.1. Lỗi trong công đoạn ghép màng
Ghép màng là một bước quan trọng trong quy trình sản xuất bao bì mềm, nơi các lớp màng khác nhau được kết hợp để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Tuy nhiên, quá trình này có thể gặp phải nhiều lỗi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng bao bì. Dưới đây là các lỗi thường gặp trong công đoạn ghép màng cùng với nguyên nhân và giải pháp.
| Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Màng ghép dính yếu | – Hàm lượng keo phủ không đủ | – Tuân thủ đúng qui định hàm lượng keo phủ -Kiểm tra lô keo có bị bó hay không |
| – Keo quá cũ, bị đóng rắn 1 phần | – Thay keo mới | |
| – Pha keo sai | – Tuân thủ đúng công thức pha keo quy định | |
| – Sử dụng keo không phù hợp | – Chọn keo phù hợp | |
| – Màn xử lý corona không đạt | – Kiểm tra lại corona | |
| – Nhiệt độ và lực ép lô ghép chưa đủ | – Kiểm tra lại nhiệt độ và lực ép lỗ ghép | |
| – Sấy khô chậm | – Tăng nhiệt độ và lưu lượng gió | |
| Màn ghép bị bọt khí – đốm | a. Lớp keo có chứa bọt khí: -Bọt khí hình thành trong máng keo -Chất đóng rắn bị hơi ẩm xâm nhập tạo bọt CO2 -Dung môi pha keo có lẫn nước | – Luân chuyển keo thật kỹ sao cho không tạo bọt khí trên máng – Thành phần NCO khi đã khui ra phải được đóng gói cẩn thận – Dung môi pha keo chứa không quá 0,05% nước |
| b. Không có bọt khi sau khi ghép nhưng xuất hiện sau khi keo khô: -Chất đóng rắn NCO quá nhiều -Chất đóng rắn NCO phản ứng với hơi ẩm tạo bọt CO2 | – Tuân thủ đúng tỷ lệ pha keo – Màng sau khi ghép được sấy từ từ ở nhiệt độ 40oC | |
| c. Ngay sau ghép có những đốm nhỏ: -Thiếu lượng keo phủ -Màng thấm ướt chưa tốt -Độ lỏng keo kém | – Tăng lượng keo phủ – Kiểm tra mặt xử lý CORONA (>38dyne) – Pha loãng keo | |
| d. Đốm bất thường theo chu kỳ: -Lô ghép, lô ép keo dơ, không đều | – Kiểm tra các Lô ép keo, Lô ghép, Lô dẫn |
1.2. Lỗi trong công đoạn chia cuộn
Chia cuộn là bước chia nhỏ các cuộn màng thành các phần có kích thước nhất định, phục vụ cho các công đoạn tiếp theo. Đây là công đoạn đòi hỏi sự chính xác cao, và bất kỳ lỗi nào xảy ra cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của bao bì.
Các lỗi thường gặp trong công đoạn chia cuộn, nguyên nhân và cách khắc phục:
| Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Sai kích thước | – Không đọc đúng lệnh sản xuất (LSX) (quy cách sản phẩm; Yêu cầu của khách hàng…) | – Phải đọc kỹ LSX cho từng đơn hàng. Lưu ý với các sản phẩm tương tự hoặc tái bản thì càng phải chú ý hơn |
| Sai lực căng | – Canh chỉnh lực căng không đúng | – Chỉnh lực căng vừa phải theo tính chất của màng ghép và độ giãn của màng: + Khi chia BOPP, Cellophane, Nylon chỉnh lực căng thấp để tránh giãn màng + Khi chia màng ghép PE-Al có thể chỉnh lực căng hơn + Với màng co (PVC) chỉnh vừa đủ để cuộn không bị tuột, Không để co giãn làm sai lệch kích thước. |
| Chia lệch point (dấu định vị chia cuộn) | – Do chỉnh sensor không đúng hoặc máy chạy quá nhanh | – Điều chỉnh sensor cho đúng hoặc hạ tốc độ máy xuống |
| Cuộn không đều | – Do màng ghép không đều | – Giảm lực căng; Điều chỉnh lô; Giảm hơi ép của máy; Giảm tốc độ của máy |
1.3. Lỗi tại công đoạn làm túi
Là bước cuối cùng trong quá trình sản xuất bao bì mềm, công đoạn làm túi là nơi màng ghép được cắt và hàn để tạo thành túi hoàn chỉnh. Các lỗi trong công đoạn này không chỉ làm hỏng sản phẩm mà còn ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ sản phẩm bên trong. Dưới đây là những lỗi thường gặp trong công đoạn làm túi, cùng với nguyên nhân và cách khắc phục những lỗi này.
| Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| 1. Đường hàn không đạt yêu cầu: Không thẳng, có bọt khí, bị nhăn, bị cháy, dính yếu | – Bề mặt dao bị dơ, dính nhựa | – Vệ sinh sạch sẽ bề mặt dao hàn. Cạo sạch, không để nhựa bám trên bề mặt dao |
| – Dao hàn không phẳng, bị lồi lõm | – Thay mới dao | |
| -Đế đệm silicon không phẳng, bị khuyết tật | – Thay mới các đế đệm silicon | |
| – Màng ghép bị u, nhãn – Màng ghép ghép thiếu chỗ có mối hàn | – Bỏ màng | |
| – Dao lạnh (dao nước) làm nguội đường hàn bị dơ | – Dùng dung môi lao sạch dao | |
| – Dao lạnh không đủ lực ép | – Hạ dao xuống chco đủ lực nén | |
| – Lớp lưới bọc miếng đệm silicon của dao hàn nhiệt bị dơ hoặc rách | – Thay mới các lưới bọc | |
| 2. Túi bị giựt đường hàn và đường cắt | -Lô ép kéo màng bị trượt | – Điều chỉnh tăng áp lực hơi lên bộ phận nén trên trục lô kéo màng |
| -Lô ép cao su bị chay cứng, mòn | – Thay lô ép cao su mới | |
| -Lực căng giữa các lô ép không đồng bộ | – Điều chỉnh áp lực nén trên trục kéo của cả hai lô kéo | |
| -Tốc độ máy quá nhanh, lo xả không kịp | – Giảm tốc độ máy | |
| -Sensor bắt hình điều chỉnh không đúng độ nhạy, bị dơ | – Chỉnh lại độ nhạy của sensor cho chính xác hay dùng khăn sạch lau sạch bụi bám trên sensor | |
| 3. Túi bị hít miệng (khó mở túi) | – Do khi ghép màng phun bột quá ít hay dùng sai chủng loại nhựa | – Báo cáo lại cho bộ phận ghép màng để điều chỉnh lượng bột phun cho lần sau – Rắc bột phụ trong quá trình làm túi – Dùng khí nóng thổi cho bung miệng túi |
| 4. Túi hàn lưng xếp hông bị xoay | – Chiều cao của khuôn xếp hông lắp vào bị thấp | – Lắp lại cho đúng kích thước đã cho |
2. Phương pháp và tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng bao bì mềm
2.1. Kiểm tra màng
Màng là thành phần chính trong sản xuất bao bì mềm, và chất lượng của màng quyết định trực tiếp đến chất lượng của bao bì. Việc kiểm tra màng đòi hỏi sự chính xác cao và cần tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu. Sau đây là các nhóm tính chất của màng cần kiểm tra, cùng với các tiêu chuẩn tương ứng.
2.1.1. Nhóm tính chất quang học:
- Độ bóng – Gloss (ASTM D2457).
- Độ mờ – Haze (ASTM D1003)
- Độ trong suốt
- Độ thấu quang – Transparency (ASTM D1746)
2.1.2. Nhóm tính chất cơ học:
- Độ bền kéo (Tensile Strength) – ASTM D882
- Độ biến dạng khi đứt (Elongation at Break)
- Elongation (ASTM D882)
- Modun déo (Modulus of Elasticity)
- Độ bền xé – Tear Strength (ASTM D1004, ASTM D1922 and D1938
- Độ bền bục (Burst trength)
2.1.3. Nhóm tính chất công nghệ:
- Điểm mềm – Melt Index (ASTM D1238)
- Độ nhót – Viscosity by Capillary Rheometry (ASTM D3835). Độ ma sát (Coefficient of Friction)
2.1.4. Nhóm tính chất thấm khí:
- Khả năng thẩm thấu oxy tại độ ẩm tương đối của môi trường 50% – (Oxygen Transmission (50% /RH)
- Khả năng thẩm thấu cacbonic tại độ ẩm tương đối của môi trường 50%
- Khả năng thẩm thấu nitơtại độ ẩm tương đối của môi trường 50%
- Khả năng thẩm thấu hơi ẩm tại độ ẩm tương đối của môi trường 50%
2.2. Kiểm tra tại công đoạn ghép màng:
Sau khi màng đã được ghép, việc kiểm tra các thông số kỹ thuật là cần thiết để đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng không gặp phải các vấn đề về chất lượng. Dưới đây là các phương pháp kiểm tra quan trọng tại công đoạn ghép màng.
- Kiểm tra độ dày màng ghép: kiểm tra bằng máy đo độ dày màng
- Kiểm tra kích thước màng ghép: bằng thước thẳng (thước phim)
- Kiểm tra độ bền mối ghép: thiết bị đo độ bền kéo
2.3. Kiểm tra sau công đoạn làm túi:
Sau khi túi đã được tạo hình, bước kiểm tra cuối cùng là cực kỳ quan trọng để đảm bảo rằng túi có thể đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng và khả năng bảo vệ sản phẩm. Các tiêu chuẩn kiểm tra sau đây sẽ giúp xác định xem sản phẩm có đạt tiêu chuẩn hay không.
- Kiểm tra kích thước màng túi: bằng thước thẳng (thước phim). Sai số cho phép ± 0.1mm
- Độ bền mối hàn
- Test tính tương thích (Compatibility) của bao bì với sản phẩm bên trong Thông thường, các nhà sản xuất luôn có danh mục cấu trúc bao bì mềm tương ứng với các sản phẩm. Nhưng nếu sản phẩm mới không có trong danh mục thì việc thử nghiệm này là cần thiết. Bao bì được sản xuất thử nghiệm và để đẩy nhanh test, người ta để bao bì trong điều kiện khoảng 50 độ C trong khoảng thời gian 28 ngày, sau đó đo sự thay đổi kích thước, kiểm tra sự rò rỉ, nứt vỡ… của bao bì.
- Kiểm mùi của bao bì
- Kiểm tra khả năng bám dính của mực in.
- Test tính giòn dễ gãy
- Tính xoắn của vật liệu nếu bao bì đóng gói cuốn vặn.
- Khả năng đóng kín với bao bì hàn dán
- Độ ổn định bao bì
- Ngoài ra, còn phải test thử nghiệm sự bền vững của bao bì trước các tác nhân gây hại trong quá trình đóng gói, bảo quản, vận chuyển.
Kết luận
Quản lý chất lượng trong sản xuất bao bì mềm đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào đến quy trình sản xuất và kiểm tra thành phẩm. Việc nhận diện các lỗi phổ biến và áp dụng các phương pháp kiểm tra đúng chuẩn sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo đáp ứng yêu cầu của thị trường và người tiêu dùng.
——————
Tài liệu tham khảo: “Giáo trình thiết kế và sản xuất bao bì”, NXB Đại học Quốc Gia TP. Hồ Chí Minh, Nhóm tác giả: Nguyễn Thị Lại Giang – Trần Thanh Hà
——————-
Về Công ty TNHH Nhân Gia Hào, chúng tôi tự hào là một trong những đơn vị uy tín và tin cậy trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp các loại bao bì, vật tư đóng gói chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng từ các ngành công nghiệp khác nhau. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, chúng tôi đã xây dựng được niềm tin và uy tín từ khách hàng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY TNHH NHÂN GIA HÀO
Hotline: 0329 797979 hoặc 0274.396.9672
Website: Nhangiahao.vn
Địa chỉ xưởng: Số 17/20, Khu phố Bình Phước A, P. Bình Chuẩn, TP. Thuận An, T. Bình Dương.
