Các loại mạng đơn thông dụng trong sản xuất bao bì

Giới thiệu chung

Ngành sản xuất bao bì là một lĩnh vực vô cùng quan trọng, góp phần bảo vệ, vận chuyển và trưng bày sản phẩm một cách hiệu quả và an toàn. Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, các loại mạng đơn – một dạng vật liệu nhựa đơn lớp – được sử dụng rộng rãi nhờ vào các đặc tính vượt trội của chúng. Các loại mạng đơn không chỉ đóng vai trò bảo vệ sản phẩm khỏi các tác động bên ngoài mà còn giúp duy trì chất lượng sản phẩm, kéo dài thời gian sử dụng, và cung cấp thông tin chi tiết cho người tiêu dùng.

Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại mạng đơn khác nhau, mỗi loại đều mang những đặc tính và ưu điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng và yêu cầu sản xuất khác nhau. Việc lựa chọn loại mạng đơn phù hợp không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sản xuất mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các loại mạng đơn thông dụng nhất trong ngành sản xuất bao bì, bao gồm Polyethylen (PE), Polypropylene (PP), Polystyrene (PS), Polyesters, Polyvinylchloride (PVC), Polythylene terephthalate (PET), Polyvinyldende Chloride (PVDC), Màng Polyamide (PA) hoặc Nylon, Cellophane, Al – foil (lá nhôm mỏng) và Metalized. Hãy cùng Công ty TNHH Nhân Gia Hào tìm hiểu chi tiết về từng loại mạng đơn và khám phá cách chúng có thể mang lại lợi ích tối ưu cho sản phẩm và doanh nghiệp.

1. Màng Polyethylen (PE)

1.1. Đặc điểm và tính chất của màng PE

Ảnh: màng PE (internet)

Hiện nay PE trở thành vật liệu quan trọng nhất trong tất cả các loại vật liệu nhựa ứng dụng trong bao bì mềm. PE được phân loại thành các nhóm chính sau:

  • LDPE – PE mật độ thấp tỉ trọng =0.91- 0.925 g/cm3
  • MDPE (LLDPE: Linear) – PE mật độ trung bình, tỉ trọng = 0.926 – 0.940 g/cm3
  • HDPE – PE mật độ cao tỉ trọng =0.941- 0.965 g/cm3

LDPE

  • Quan trọng nhất và thông dụng nhất. Nó được sử dụng nhiều nhất đê tạo màng mỏng làm túi. LDPE dễ hàn nhiệt và rẻ nhất.
  • Các loại LDPE khác nhau có tính chống trượt khác nhau, lựa chọn sử dụng chúng tùy điều kiện, chẳng hạn như đóng gói số lượng lớn thì cần hệ số trượt thấp để có khả năng xếp tốt, còn khi đóng gói hàng hóa mềm vào bao bì dạng túi thì cần hệ số trượt cao.
  • LDPE thì mềm và dai.

MDPE

  • Được dùng tạo màng mỏng hoặc dùng khi có yêu cầu độ cứng cao hơn hoặc nhiệt độ làm mềm cao hơn LDPE. MDPE có giá thành cao hơn LDPE.

HDPE

  • Cứng hơn hai loại trên. HDPE có thể chịu được nhiệt độ lên tới 120 độ C và vì vậy HDPE được dùng làm bao bì thanh trùng bằng hơi nước.

Cùng xem các tính chất điển hình của các màng Polyethylene (PE) qua bảng sau:

Nhìn chung, các loại PE đều có một số tính chất quan trọng làm chúng trở thành vật liệu bao bì thích hợp nhất:

  • PE có tính ngăn cản nước và độ ẩm rất tốt, tính chất này càng tốt khi mật độ của PE càng cao.
  • PE có tính hàn nhiệt rất tốt và giữ được tính mềm dẻo ở nhiệt độ rất thấp, nó có thể được sử dụng ở điều kiện đông lạnh.
  • Khi thay đổi nhiệt độ thì độ nhớt của PE thay đổi đều, vì vậy nó dễ xử lý và biến đổi.
  • Về mặt sinh lý học, không có sự bất lợi nào liên quan đến PE vì khi cháy nó chỉ sinh ra khí CO2 và nước.

Tuy nhiên màng PE cũng có vài khuyết điểm:

  • PE có tính thấm Oxi khá cao, tính ngăn cản mùi hương bị giới hạn, tính kháng mỡ khá thấp, nhất là đối với LDPE.
  • Khi PE được biến đổi không đúng, ví dụ như đun ở nhiệt độ quá cao, sẽ cho mùi khó chịu.
  • Một vài thiết bị đóng gói không hoạt động tốt với LDPE bởi nó có độ cứng khá thấp.
  • PE chỉ trong suốt nếu nó được làm lạnh nhanh khi tạo màng, trong các trường hợp khác PE có màu hơi đục sửa.

1.2. Ứng dụng của màng PE trong đời sống và công nghiệp:

Màng Polyethylene (PE) là một trong những loại vật liệu nhựa thông dụng và được ứng dụng rộng rãi nhất trong đời sống và công nghiệp nhờ vào những đặc tính nổi bật như độ bền cao, khả năng chống thấm nước và chi phí sản xuất thấp. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của màng PE trong cả hai lĩnh vực:

Ứng dụng trong đời sống:

  • Bao bì thực phẩm: Màng PE được sử dụng rộng rãi để làm túi nhựa đựng thực phẩm, màng bọc thực phẩm giúp bảo quản đồ ăn tươi lâu hơn và tránh nhiễm bẩn từ môi trường bên ngoài.
  • Túi đựng hàng: Các loại túi PE dùng để đựng hàng hóa từ siêu thị, cửa hàng tiện lợi, đến các chợ truyền thống. Chúng bền, dễ sử dụng và có thể tái sử dụng nhiều lần.
  • Màng bọc đồ gia dụng: Được sử dụng để bọc các sản phẩm gia dụng như nệm, sofa, và các đồ nội thất khác nhằm bảo vệ chúng khỏi bụi bẩn và ẩm mốc.

Ứng dụng trong công nghiệp:

Ảnh: Màng PE sử dụng trong đóng gói hàng hóa (Internet)
  • Đóng gói công nghiệp: Màng PE được sử dụng để đóng gói sản phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu trữ, bảo vệ hàng hóa khỏi bụi bẩn, ẩm mốc và các tác động cơ học. PE được dùng nhiều trong sản xuất màng bọc, túi và bao tải. Nó cũng được đùn ghép lên lớp giấy hoặc giấy bìa.
  • Màng co PE: Tính trợ của PE cũng được chú ý đến. Màng mỏng PE định hướng và kéo căng sơ bộ được dùng nhiều dưới dạng màng co và màng căng. Vì vậy PE được sử dụng để đóng gói các pallet hàng hóa, giữ cho các sản phẩm trên pallet cố định và bảo vệ chúng khỏi tác động của môi trường.
  • Lót bể: Trong các ứng dụng công nghiệp nông nghiệp và xây dựng, màng PE được dùng làm vật liệu lót bể nước, hồ chứa, và các khu vực lưu trữ chất lỏng khác để ngăn chặn sự thấm nước và bảo vệ môi trường.
  • Sản xuất bao bì y tế: Màng PE cũng được sử dụng để sản xuất các loại bao bì y tế như túi đựng thuốc, màng bọc dụng cụ y tế nhằm đảm bảo vệ sinh và an toàn.

2. Màng Polypropylene (PP)

Màng Polypropylene (PP) là một loại vật liệu nhựa nhiệt dẻo phổ biến, được biết đến với nhiều đặc tính ưu việt và ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống.

Ảnh: màng PP (Internet)

2.1. Đặc điểm và tính chất

Polypropylene là loại polymer mạch thẳng. PP có mật độ thấp nhất trong các loại nhựa, 0.89 – 0.91 g/cm. Các màng PP thích hợp cho các ứng dụng làm bao bì tốc độ cao vì PP cứng hơn HDPE và độ trong cũng cao hơn nhiều.

Tính chất bề mặt

  • PP là loại nhựa trong. Độ trong có thể được cải thiện nhiều hơn bằng cách sử dụng nhựa copolymer có chứa một vài đơn vị ethylene để giảm độ kết tinh.
  • Màng PP được tạo ra bằng phương pháp đúc có độ trong cao, khả năng chống ẩm tốt và chịu được nhiệt độ cao hơn PE.
  • Bề mặt của màng phải được xử lý để tăng khả năng kết dính với mực in vì năng lượng bề mặt của màng thấp.

Tính chất về nhiệt

  • Màng PP, đặc biệt là BOPP, không có tính hàn nhiệt tốt. Khoảng nhiệt độ hàn nhiệt tương đối hẹp, nhiệt độ hàn nhiệt: 200 – 300 độ F.
  • Màng PP hóa giòn tại nhiệt độ đông lạnh
  • Màng định hướng OPP chịu được nhiệt độ thấp hơn so với màng PP không định hướng.

Tính chất về ngăn cản

  • Màng PP có khả năng chống thấm khí tương đối kém.

Tính chất về cơ học

  • Màng PP định hướng (OPP) có độ bền kéo căng cao, độ bền va đập tương đối tốt.
  • Màng OPP có hệ số ma sát cao, điều này gây khó khăn cho việc hàn với các màng khác và thiếu khả năng che chắn khí.
  • Trong nhiều ứng dụng, màng PP định hướng hai chiều (BOPP) được sử dụng nhiều hơn, sự định hướng cũng làm gia tăng độ cứng của màng.

Ứng dụng

  • Ứng dụng trong bao bì, màng OPP có thể được cán trên các đế khác nhau như giấy, glassin (có đặc tính không thấm mỡ), cellophane và các loại màng khác dùng làm bao bì thực phẩm và bao bì không dùng cho thực phẩm.
  • Màng OPP mạ kim loại nhằm tăng khả năng che chắn và thấm khí. Theo FDA và USDA, vật liệu PP là vật liệu sạch trong số các vật liệu làm bao bì cho thực phẩm.
  • Màng PP không định hướng cũng được ứng dụng làm các bao bì thực phẩm đặc biệt sử dụng gói pho mát.

Sau đây là bảng các tính chất đặc trưng của các mang PP, BOPP và PVC:

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu tính chất và một số đặc điểm của màng PP qua bảng sau:

MàngĐộ giày (Mic)Corona (dyne)Khả năng hàn nhiệtĐặc điểm
BOPP20-3038/1 mặtKhôngTương đối cứng – dùng tay kéo 2 chiều không co giãn. Hơi bị co rút khi hàn ở nhiệt độ cao.
MattOPP2038/2 mặtKhông1 mặt mờ, 1 mặt bóng
KOPP2238/1 mặtCó. Dính yếuMàu hơi ngã vàng, giòn hơn OPP, hàn nhiệt ở mặt ngoài không corona
BOPP heatseal2038/1 mặtCó. Dính yếuDễ dãn hơn màn BOPP, hàn nhiệt ở mặt ngoài không corona
CPP25-4038/1 mặtCó. Dính yếuHơi mềm, trong suốt nhưng kém bóng hơn OPP, kéo dãn có vết mờ
PCPP25-8038/1 mặtCó. Dính yếuMàu trắng đục (giống ngọc trai), kéo không giãn

2.2. Công dụng của màng Polypropylene (PP)

Ảnh: túi đựng sản xuất từ màng PP (ảnh Internet)

Bao bì thực phẩm

  • Màng bọc thực phẩm: dùng để bọc và bảo quản thực phẩm, giữ cho thực phẩm tươi lâu hơn.
  • Bao bì đóng gói: sử dụng làm bao bì đóng gói bánh kẹo, snack, và các sản phẩm ăn liền.

Ứng dụng công nghiệp

  • Bao bì công nghiệp: màng PP được sử dụng để đóng gói các sản phẩm công nghiệp, bảo vệ chúng khỏi bụi bẩn và ẩm ướt.
  • Túi PP: dùng trong sản xuất túi dệt, túi đóng gói nông sản, phân bón và hóa chất.

Ngành y tế

  • Bao bì y tế: dùng để sản xuất bao bì đựng thuốc, dụng cụ y tế nhờ vào tính kháng khuẩn và an toàn của PP.
  • Khẩu trang và băng gạc: màng PP được sử dụng làm lớp lọc trong khẩu trang y tế và sản xuất băng gạc.

Đồ gia dụng và dệt may

  • Vải không dệt: sản xuất vải không dệt từ PP cho ngành dệt may, làm bao bì vải, và các sản phẩm dệt khác.
  • Đồ gia dụng: dùng để sản xuất các sản phẩm như hộp đựng, thùng chứa, và các dụng cụ gia đình khác.

Ngành ô tô

  • Linh kiện ô tô: PP được sử dụng để sản xuất các linh kiện ô tô nhờ vào độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
  • Nội thất ô tô: dùng làm các tấm lót, bọc ghế và các chi tiết nội thất khác.

Lợi ích của màng polypropylene (PP)

  • Tiết kiệm chi phí: PP có chi phí sản xuất thấp, giúp giảm giá thành sản phẩm.
  • Tính đa dụng: có thể sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống, từ thực phẩm, y tế, công nghiệp đến dệt may và ô tô.
  • An toàn và thân thiện với môi trường: PP không chứa chất độc hại, an toàn cho người sử dụng và có thể tái chế.
  • Hiệu suất cao: tính chất cơ học và hóa học vượt trội giúp PP trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng cần độ bền và hiệu suất cao.

3. Màng Polystyrene (PS)

Màng Polystyrene (PS) là một loại vật liệu nhựa nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào những đặc tính cơ học và vật lý ưu việt.

3.1. Đặc điểm và tính chất

Sản xuất: Được sản xuất từ dầu thô bằng phương pháp trùng hợp styrene.

Tính chất quang học: PS hoàn toàn trong suốt.

Tính chất ngăn cản: Tính ngăn cản độ ẩm và khí thấp.

Tính chất cơ học:

  • PS cứng nhưng độ kháng va đập thấp vì thế người ta thường trộn nó với loại cao su tổng hợp butadien để tăng thêm độ bền va chạm. Tuy nhiên, thêm butadien vào sẽ làm mất trong suốt và PS chịu va đập thường có màu trắng.
  • PS định hướng hai chiều sẽ có lực bền và tính dai cao hơn, nó được gọi là màng PS được định hướng (OPS).

3.2. Công dụng của màng PS

Ứng dụng trong đời sống:

  • PS có thể dùng để thổi ép phun, đùn, nhiệt định hình…
  • Do mật độ khuyếch tán thấp mà nó ít sử dụng làm bao bì đóng gói mà phần lớn nó được dùng dưới dạng khay hoặc tách được định hình bằng nhiệt. Ứng dụng đặc trưng nhất của PS là các khay dùng để đóng gói rau tươi, và các tách dùng để đóng gói các sản phẩm được chế biến từ sữa… Màng mỏng PS được dùng để bao gói trái cây, rau quả như cà chua, rau xanh.
  • Polystyrene xốp (EPS) được sản xuất bằng cách xử lý đặc biệt trong các hạt PS. Đun nóng hạt PS bằng hơi nước để làm pentane có trong PS phồng lên rất nhanh và hình thành cấu trúc tổ ong. EPS thường được dùng để lót đệm giảm sốc cho các máy móc tinh vi trong bao bì. EPS cũng được dùng nhiều dưới dạng khay để đóng gói thịt cá tươi, trái cây tươi, sản phẩm nướng, trứng…

Ứng dụng trong các ngành công nghiệp

Ngành Đóng Gói Thực Phẩm

  • Khay và Hộp Đựng Thực Phẩm: PS được sử dụng để sản xuất các khay và hộp đựng thực phẩm như khay đựng trứng, khay đựng thịt và hộp đựng đồ ăn nhanh nhờ vào độ cứng và độ trong suốt cao.
  • Cốc và Ly Dùng Một Lần: Màng PS được sử dụng để sản xuất các loại cốc và ly dùng một lần cho các sự kiện, nhà hàng và quán cà phê.

Ngành Y Tế

  • Bao Bì Dụng Cụ Y Tế: PS được sử dụng để làm bao bì cho các dụng cụ y tế nhờ vào khả năng chịu lực và độ trong suốt cao.
  • Khay Đựng Thuốc: Sản xuất các khay đựng thuốc và vật tư y tế.

Ngành Công Nghiệp Điện Tử

  • Linh Kiện Điện Tử: PS được sử dụng để làm vỏ bảo vệ các linh kiện điện tử nhỏ nhờ vào tính cách điện tốt.
  • Màng Bọc Bảo Vệ: Bảo vệ các sản phẩm điện tử trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

Ngành Xây Dựng

  • Vật Liệu Cách Nhiệt: PS được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt cho các tòa nhà và công trình xây dựng nhờ vào khả năng cách nhiệt tốt.
  • Tấm Lợp: Sản xuất các tấm lợp và vật liệu cách âm.

4. Màng Polyesters

4.1. Đặc điểm và tính chất

Màng Polyesters, với những đặc tính vượt trội về độ bền, tính chịu nhiệt, và khả năng chống ẩm, đã trở thành một trong những vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp bao bì.

Thành phần: Polyesters là một nhóm các polymer bao gồm các loại như polyethylene terephthalate (PET), polybutylene terephthalate (PBT), và một số loại khác.

Polyesters được sản xuất bằng cách ngưng tụ giống như polyamide. Polyesters thường được đùn ra dạng mỏng và định hướng hai chiều.

Tính chất cơ học: Polyester có lực bền cơ học cao, độ cứng cao, chịu lực tốt.

Tính chất nhiệt

  • Chịu được nhiệt độ lên đến 300 độ C.
  • Nó có tính hàn nhiệt kém nên thường được ghép với PE.

Tính ngăn cản

  • Polyester có tính thấm ẩm và khí thấp
  • Có khả năng kháng tia UV
  • Tính cản đối với dung môi hữu cơ khá tốt.
  • Màng polyester có thể được phủ bằng PVDC và trở nên ít thấm khí và mùi hương.

4.2. Ứng dụng của màng Polyesters

Đóng gói cà phê và các sản phẩm chế biến từ thịt:

  • Khi kết hợp với màng nhôm và màng Polyethylene (PE), màng Polyesters trở thành loại màng lý tưởng cho việc đóng gói cà phê xay bằng phương pháp đóng gói chân không. Điều này giúp bảo quản hương vị và chất lượng cà phê trong thời gian dài.
  • Ngoài ra, màng này cũng rất hiệu quả trong việc đóng gói các sản phẩm chế biến từ thịt, giữ cho sản phẩm tươi ngon và an toàn khi sử dụng.

Bao bì túi đun nóng:

  • Màng Polyesters được sử dụng làm bao bì dưới dạng túi có thể đun nóng, nghĩa là sản phẩm bên trong túi có thể được đun sôi trực tiếp mà không làm hỏng bao bì. Điều này rất hữu ích cho các sản phẩm ăn liền, thức ăn đông lạnh, và các món ăn chế biến sẵn cần hâm nóng trước khi sử dụng.

Ứng dụng trong ngành dược phẩm:

  • Màng Polyesters cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm. Với tính năng chống ẩm và chịu nhiệt tốt, nó giúp bảo quản thuốc và các sản phẩm y tế khác một cách an toàn và hiệu quả.

Bao bì bảo vệ bề mặt:

  • Với khả năng chống trầy xước và độ bền cao, màng Polyesters được sử dụng để làm bao bì bảo vệ bề mặt cho các sản phẩm điện tử, đồ gỗ, và các thiết bị gia dụng. Điều này giúp bảo vệ sản phẩm khỏi hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

Ngành thực phẩm và đồ uống:

  • Ngoài việc đóng gói cà phê và thịt, màng Polyesters còn được sử dụng rộng rãi trong bao bì thực phẩm và đồ uống khác như bao bì snack, bánh kẹo, và nước giải khát. Khả năng chống thấm khí và hơi nước giúp bảo quản sản phẩm luôn tươi mới và an toàn.

Ứng dụng trong ngành dệt may:

  • Màng Polyesters cũng được sử dụng trong ngành dệt may để làm sợi tổng hợp cho quần áo, vải bọc, và các sản phẩm dệt may khác. Độ bền cao và khả năng chống nhăn của nó giúp sản phẩm dệt may giữ được hình dạng và chất lượng qua thời gian.

5. Màng Polyvinyl Chloride (PVC)

5.1. Đặc tính của màng PVC

Các màng Polyvinyl Chloride được tạo ra bằng cách kết hợp nhựa PVC với các chất dẻo và các chất phụ gia khác để tạo ra màng có tính mềm dẻo.

Các tính chất của màng PVC bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi hàm lượng và loại chất độn thêm vào đặc biệt là các chất dẻo. Nói chung, các màng PVC hầu hết mềm, dẻo, dễ hàn nhiệt và có khả năng tự bám dính; độ dai, độ biến dạng đàn hồi và độ trong khá tốt.

Cấu trúc hóa học: PVC (Polyvinyl Chloride) có cấu trúc hóa học với một nguyên tử clo gắn vào mỗi đơn vị vinyl.

Tính chất cơ học

  • Màng PVC định hướng một chiều hoặc hai chiều cho khả năng chống va đập tốt.
  • So với các màng đúc không định hướng có cùng độ dày, màng được định hướng có độ bền kéo căng tăng lên gấp 4 lần và độ bền va đập tăng lên 10 lần.
  • Nếu PVC không có thêm phụ gia và các chất làm dẻo khác thì hầu hết chúng đều giòn, cứng và gây khó khăn cho quá trình gia công. Màng PVC có bề mặt dễ bị trầy xước hoặc mài mòn.

Tính chất nhiệt

  • PVC là vật liệu nhạy với sự phân hủy nhiệt
  • Màng co có thể nhạy với nhiệt và nên bảo quản ở điều kiện dưới 92 độ F (32 độ C) để ngăn chặn sự co sớm.
  • Dễ hàn nhiệt

Chúng ta có thể tìm hiểu tính chất và một số đặc điểm của PE, PVC, Cellophane qua bảng sau:

MàngĐộ giày (Mic)Corona (dyne)Khả năng hàn nhiệtĐặc điểm
BOPP20-3038/1 mặtKhôngTương đối cứng – dùng tay kéo 2 chiều không co giãn. Hơi bị co rút khi hàn ở nhiệt độ cao.
MattOPP2038/2 mặtKhông1 mặt mờ, 1 mặt bóng
KOPP2238/1 mặtCó. Dính yếuMàu hơi ngã vàng, giòn hơn OPP, hàn nhiệt ở mặt ngoài không corona
BOPP heatseal2038/1 mặtCó. Dính yếuDễ dãn hơn màn BOPP, hàn nhiệt ở mặt ngoài không corona
CPP25-4038/1 mặtCó. Dính yếuHơi mềm, trong suốt nhưng kém bóng hơn OPP, kéo dãn có vết mờ
PCPP25-8038/1 mặtCó. Dính yếuMàu trắng đục (giống ngọc trai), kéo không giãn

Tính chất quang học: Màng PVC có độ trong, độ bóng cao và là một trong những loại màng có giá thành thấp nhất.

Tính chất ngăn cản

  • Ngăn cản độ ẩm và khí tốt.
  • Màng PVC cũng chống dầu mỡ tốt.

Lưu ý trong sản xuất và sử dụng vật liệu màng PVC:

Khi lựa chọn màng PVC làm bao bì, cần xem xét sự ảnh hưởng của các chất phụ gia đến sản phẩm bên trong. Một vài chất hóa dẻo có độ độc cao không được sử dụng trong các bao bì thực phẩm và dược phẩm. Một vài chất hóa dẻo có độ độc cao không được sử dụng trong các bao bì thực phẩm và dược phẩm. Ví dụ, các phthalates, một nhóm hóa dẻo phổ biến, đã bị hạn chế sử dụng trong bao bì thực phẩm và sản phẩm tiêu dùng ở nhiều quốc gia do lo ngại về sức khỏe.

PVC có độ ổn định nhiệt khá thấp, vì thế người ta phải thêm chất ổn định vào để có thể đùn được PVC. Các chất ổn định nhiệt thường được sử dụng bao gồm các hợp chất thiếc, calci-zinc, và barium-zinc. Tuy nhiên, một vài quốc gia không chấp nhận chất ổn định có chứa thiếc do lo ngại về độc tính và tác động môi trường của chúng.

Hầu hết các quốc gia đều có luật nghiêm ngặt về lượng tối đa của monomer vinyl (vinyl chloride) dư thừa trong sản phẩm cuối cùng. Vinyl chloride là một chất gây ung thư đã được chứng minh, vì vậy việc kiểm soát lượng monomer này trong sản phẩm PVC là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

5.2. Ứng dụng của màng PVC:

Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại và công nghệ sản xuất tiên tiến, cùng với các quy định nghiêm ngặt về an toàn và môi trường, những lo ngại về quá trình sản xuất PVC đã được giảm thiểu. Ngày nay, không thể phủ nhận rằng màng Polyvinyl Chloride (PVC) là một loại polymer đa dụng với nhiều tính chất nổi bật như độ bền cao, khả năng chống thấm nước và hóa chất, và tính linh hoạt. Nhờ vào những đặc tính này, màng PVC đã trở thành một trong những vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp

Đóng gói và bao bì thực phẩm:

  • Màng bọc thực phẩm: Loại PVC mềm dẻo dưới dạng màng mỏng được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm để bọc các loại thực phẩm tươi sống như rau quả, thịt, cá, và các sản phẩm nấu chín. Khả năng chống thấm nước và khí của màng PVC giúp bảo quản thực phẩm tươi ngon lâu hơn.
  • Bao bì co nhiệt: Màng PVC được sử dụng làm bao bì co nhiệt, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bụi bẩn, vi khuẩn và các yếu tố môi trường khác. Bao bì co nhiệt thường được sử dụng cho sản phẩm đóng hộp, đồ uống, và các sản phẩm tiêu dùng khác.

Ngành xây dựng:

  • Vật liệu lợp mái và vách ngăn: Màng PVC được sử dụng để làm vật liệu lợp mái và vách ngăn trong xây dựng. Độ bền cao và khả năng chống thấm nước của PVC giúp bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết và môi trường.
  • Ống dẫn nước và ống thoát nước: PVC cũng được sử dụng để làm ống dẫn nước và ống thoát nước trong xây dựng. Khả năng chịu được áp suất và hóa chất của PVC làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống ống nước.

Ngành công nghiệp ô tô:

  • Lót sàn và bọc ghế: Màng PVC được sử dụng để làm lót sàn và bọc ghế trong ô tô. Tính linh hoạt và khả năng chịu mài mòn của PVC giúp bảo vệ nội thất ô tô và giữ cho nó luôn mới mẻ.
  • Màng cách âm và cách nhiệt: Màng PVC cũng được sử dụng để làm màng cách âm và cách nhiệt, giúp cải thiện hiệu suất và sự thoải mái trong ô tô.

Ngành y tế:

  • Bao bì dược phẩm: Màng PVC được sử dụng để làm bao bì cho thuốc và các sản phẩm y tế khác. Khả năng chống thấm và bảo vệ tốt của PVC giúp bảo quản thuốc an toàn và hiệu quả.
  • Thiết bị y tế: PVC cũng được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế như ống truyền dịch, túi máu, và các dụng cụ y tế khác. Tính an toàn và khả năng kháng khuẩn của PVC giúp đảm bảo tiêu chuẩn y tế cao.

Ngành quảng cáo và trang trí:

  • Biển quảng cáo và bảng hiệu: Màng PVC được sử dụng để làm biển quảng cáo và bảng hiệu. Độ bền cao và khả năng chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt của PVC giúp bảo vệ các biển quảng cáo khỏi phai màu và hư hỏng.
  • Trang trí nội thất: Màng PVC cũng được sử dụng trong trang trí nội thất, làm tấm ốp tường, và các vật liệu trang trí khác. Khả năng tạo hình và màu sắc đa dạng của PVC giúp tạo ra các sản phẩm trang trí đẹp mắt và bền vững.

Ngành điện tử:

  • Cáp điện và dây điện: PVC được sử dụng để làm vỏ bọc cho cáp điện và dây điện. Khả năng cách điện và chống cháy của PVC giúp bảo vệ hệ thống điện khỏi nguy cơ cháy nổ và các sự cố điện khác.
  • Linh kiện điện tử: PVC cũng được sử dụng trong sản xuất các linh kiện điện tử, giúp bảo vệ chúng khỏi tác động của môi trường và đảm bảo hoạt động ổn định.

Ngành công nghiệp bao bì và bảo quản:

  • Màng co có độ co lớn hơn 50 % được sử dụng cho cả bao bì màng co và màng căng.
  • Màng PVC dẻo được dùng để bọc pallet nhằm giữ và bảo vệ toàn bộ hàng hóa trên pallet bằng cách quấn căng màng.

6. Màng Polythylene Terephthalate (PET)

Polyethylene Terephthalate (PET) là một trong những loại polymer phổ biến nhất hiện nay nhờ vào những tính chất vượt trội của nó như độ bền cao, khả năng chịu nhiệt, và tính năng chống thấm tốt.

6.1. Đặc điểm và tính chất

Thành phần: PET là một loại polyesters cụ thể, là polymer được tạo thành từ ethylene glycol và terephthalic acid.

Tính chất quang học

Màng PET thường được sử dụng ở dạng định hướng hai chiều, màng PET có độ trong rất tốt.

Tính chất nhiệt

  • Màng PET có thể sử dụng trong khoảng nhiệt độ khá rộng, từ -70 đến +150 độ C, nó cũng có thể chịu đựng nhiệt độ cao trong một khoảng thời gian ngắn.
  • Màng PET thích hợp cho việc làm các bao bì chịu nhiệt, có độ bền vững về kích thước, độ dai, độ trong, độ cứng, độ bền hóa học và tính chất cản tốt.

Tính chất ngăn cản

  • Màng PET ngăn mùi vị tốt.
  • Màng PET có tính truyền hơi nước (WVTR) thấp
  • Có thể tăng cường tính cản bằng cách phủ PVDC hoặc mạ kim loại.

Tính chất cơ học: Màng PET là loại màng có tính năng tốt

  • PET có độ bền kéo căng tốt trên 20,000 psi
  • Độ giãn dài khoảng 50%
  • Độ bền va đập tốt và có khoảng nhiệt độ sử dụng rộng.
  • Độ bền đâm thủng và độ bền xé rách không tốt như các màng khác.

Các tính chất điển hình của màng PET:

6.2. Ứng dụng của màng PET

Vì những tính chất vượt trội như độ bền cao, khả năng chịu nhiệt, và tính năng chống thấm tốt, màng PET trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, từ thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, điện tử đến dệt may và bảo vệ môi trường.

Đóng gói thực phẩm và đồ uống:

  • Chai nhựa: PET được sử dụng rộng rãi để sản xuất chai nhựa đựng nước uống, nước giải khát, nước ép, và nhiều loại đồ uống khác. Độ bền và tính trong suốt của PET giúp bảo quản chất lượng đồ uống và tạo cảm giác an toàn cho người tiêu dùng.
  • Màng bao bì thực phẩm: Màng PET được sử dụng để làm bao bì cho thực phẩm như snack, bánh kẹo, và sản phẩm đông lạnh. Khả năng chống thấm khí và hơi nước của PET giúp bảo quản thực phẩm tươi ngon và kéo dài thời gian sử dụng.

Bao bì bảo quản sản phẩm công nghiệp:

  • Bảo quản chất lỏng: Màng PET được sử dụng để làm bao bì cho các sản phẩm công nghiệp như dầu nhớt, hóa chất, và các chất lỏng khác. Khả năng chịu hóa chất và chống thấm tốt của PET giúp bảo quản các sản phẩm này một cách an toàn.
  • Bảo vệ bề mặt: Màng PET cũng được sử dụng để làm màng bảo vệ bề mặt cho các sản phẩm công nghiệp, giúp chống trầy xước và bảo vệ sản phẩm khỏi hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

Ngành dược phẩm:

  • Bao bì dược phẩm: PET được sử dụng để làm bao bì cho thuốc và các sản phẩm y tế khác. Khả năng chống ẩm và độ bền cao giúp bảo quản thuốc trong điều kiện tốt nhất, tránh bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

Ngành điện tử và công nghệ cao:

  • Màng cách điện: Màng PET được sử dụng trong các ứng dụng cách điện cho ngành điện tử và công nghệ cao. Độ bền, khả năng chịu nhiệt và tính cách điện tốt của PET giúp bảo vệ các linh kiện điện tử và đảm bảo hoạt động ổn định.
  • Màng quang học: PET được sử dụng làm màng quang học trong các thiết bị hiển thị, màng bảo vệ màn hình, và các ứng dụng quang học khác.

Ngành dệt may:

  • Sợi tổng hợp: PET được sử dụng để sản xuất sợi tổng hợp cho quần áo, vải bọc, và các sản phẩm dệt may khác. Độ bền cao, khả năng chống nhăn, và tính năng kháng khuẩn của PET giúp các sản phẩm dệt may giữ được chất lượng và hình dạng qua thời gian.

Tái chế và bảo vệ môi trường:

  • Tái chế: PET là một trong những loại nhựa dễ tái chế nhất. Chai PET sau khi sử dụng có thể được tái chế thành các sản phẩm mới như sợi dệt, màng nhựa, và nhiều ứng dụng khác. Việc tái chế PET giúp giảm lượng rác thải nhựa và bảo vệ môi trường.

7. Màng Polyvinyldende Chloride (PVDC)

7.1. Đặc tính của màng PVDC:

Cấu trúc hóa học:

  • So với PVC (có cấu trúc với một nguyên tử clo gắn vào mỗi đơn vị vinyl), PVDC có cấu trúc hóa học chứa hai nguyên tử clo gắn vào mỗi đơn vị vinyl, tạo ra một lớp bảo vệ mạnh mẽ chống lại khí và độ ẩm. Cấu trúc này mang lại khả năng chống thấm khí và độ ẩm rất tốt và mạnh hơn PVC. Tuy nhiên, đặc tính này cũng dẫn đến việc PVDC khó tái chế hơn so với PVC và có thể gây khó khăn trong xử lý sau sử dụng.
  • PVDC thường đắt hơn PVC vì các tính năng bảo vệ tốt hơn và các yêu cầu sản xuất đặc biệt.

Sản xuất: Thường được đồng trùng hợp với vinyl chloride và được gọi là SARAN (tên thương mại).

Tính chất cơ học có độ cứng và tính mềm dẻo tương tự màng PVC, chịu va đập, chống ăn mòn, chống lão hóa, chống tử ngoại, chống bức xạ.

Tính chất nhiệt

  • Các màng copolymer PVDC được hàn nhiệt bằng máy hàn sóng cao tần hoặc máy hàn xung lực
  • Có độ kết tinh cao và nhạy với sự phân hủy do dẫn nhiệt làm cho quá trình gia công cực kỳ khó khăn.

Tính chất ngăn cản: Màng PVDC có các tính chất ngăn O2, hơi nước, chất béo, hoá chất và các mùi vị rất tốt, có khả năng ngăn cách cao gấp 15 lần so với PVC thông thường.

Ứng dụng

  • Màng PVDC dùng làm vật liệu đóng gói lý tưởng nhất cho các sản phẩm có tính bay hơi mạnh.
  • Việc đùn ghép copolymer PVDC với PE hoặc PP được sử dụng cho các thực phẩm như thịt, pho-mat và các thực phẩm nhạy với O2 hoặc hơi âm.
  • Các copolymer PVDC phủ Latex được sử dụng để cung cấp khả năng chống ẩm, chống dầu mỡ.
  • Màng PVDC được sử dụng để ép vỉ hầu hết các loại thuốc. Dùng để đóng gói các dạng sau: dạng viên nén, viên nang, viên bao phim… Ngoài ra, màng PVDC còn dùng làm các bao bì thực phẩm chứa đường thịt, thủy sản…

Tính chất điển hình của màng PDVC:

7.2. Ứng dụng của màng PVDC:

Màng Polyvinylidene Chloride (PVDC) là một loại polymer được biết đến với khả năng chống thấm tuyệt vời và tính ổn định hóa học cao. Nhờ những đặc tính nổi bật này, PVDC được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau

Bao bì thực phẩm:

  • Chống thấm khí và độ ẩm: PVDC có khả năng chống thấm khí và độ ẩm rất tốt, giúp bảo quản thực phẩm tươi lâu hơn. Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của PVDC trong ngành công nghiệp thực phẩm.
  • Bao bì chân không: Màng PVDC thường được sử dụng trong bao bì chân không, giữ cho thực phẩm không bị ảnh hưởng bởi không khí và hơi nước, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
  • Màng bọc thực phẩm: PVDC được sử dụng để làm màng bọc thực phẩm, giúp bảo vệ thực phẩm khỏi tác động của môi trường, giữ cho thực phẩm tươi ngon và an toàn lâu hơn.

Bao bì dược phẩm:

  • Vỉ thuốc: Màng PVDC được sử dụng để làm bao bì vỉ thuốc, giúp bảo vệ dược phẩm khỏi độ ẩm và khí, đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc trong thời gian dài.
  • Bao bì thuốc tiêm: PVDC cũng được sử dụng trong bao bì thuốc tiêm, bảo vệ thuốc khỏi sự tác động của môi trường bên ngoài, giữ cho thuốc an toàn và hiệu quả.

Ngành công nghiệp hóa chất:

  • Chống thấm hóa chất: PVDC có khả năng chống thấm tốt đối với nhiều loại hóa chất, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng để đóng gói và bảo quản các sản phẩm hóa chất.
  • Bảo vệ sản phẩm nhạy cảm: Màng PVDC được sử dụng để bảo vệ các sản phẩm nhạy cảm với khí và độ ẩm, giữ cho chúng ổn định và an toàn trong suốt quá trình lưu trữ và vận chuyển.

Ngành dệt may:

  • Chống thấm nước và khí: PVDC được sử dụng trong ngành dệt may để làm các loại vải chống thấm, giúp bảo vệ quần áo và các sản phẩm dệt may khỏi nước và khí, tăng độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.
  • Vải phủ và lớp bảo vệ: PVDC được sử dụng làm lớp phủ và lớp bảo vệ cho các loại vải, giúp chúng chống thấm và bảo vệ khỏi các tác động của môi trường.

Ngành xây dựng:

  • Màng chống thấm: PVDC được sử dụng trong ngành xây dựng làm màng chống thấm, giúp bảo vệ các công trình xây dựng khỏi sự xâm nhập của nước và khí.
  • Lớp phủ bảo vệ: PVDC cũng được sử dụng làm lớp phủ bảo vệ cho các vật liệu xây dựng, giúp chúng chống lại sự mài mòn và tác động của môi trường.

8. Màng Polyamide (PA) hoặc Nylon

8.1. Đặc tính, cấu trúc của màng Polyamide (PA) hoặc Nylon

Các màng nylon hay PA có thể được tạo bằng phương pháp đúc màng hoặc thổi màng và được sử dụng rộng rãi làm bao bì, đặc biệt là màng Nylon-6 được định hướng hai chiều.

Do tính chất hút ẩm của Nylon nên trước khi hạt nhựa đưa vào máy đùn để tạo màng chúng phải được xử lý thật khô ráo.

Đối với phương pháp đúc màng, màng phải làm lạnh thật nhanh để tạo ra màng có cấu trúc vô định hình thay cho cấu trúc tinh thể (vì màng vô định hình có độ trong suốt rất cao), điều này làm ảnh hưởng đến các tính chất của màng. Hầu hết các màng nylon sử dụng trong bao bì đều có độ kết tinh, lượng kết tinh phụ thuộc vào các điều kiện của quá trình gia công.

Tính chất điển hình của màng Nylon:

Tính chất cơ học

  • Màng Nylon có độ giãn dài cao khoảng 300 – 400 %
  • Màng Nylon được định hướng hai chiều có độ bền kéo căng tăng lên gấp 3 lần và độ bền xé rách tăng lên gấp 2 lần. Sự định hướng hai chiều cũng làm gia tăng các tính chất cản và chống lại ứng suất gãy.
  • Màng PA định hướng hai chiều (BOPA) có khả năng chống mài mòn, chống đâm thủng, chống xé rách, chống đứt gãy tốt.

Tính chất bề mặt

  • Màng PA có độ đục và độ bóng tốt
  • Khả năng in ấn tốt, dễ dàng cán với các màng khác.

Tính chất về nhiệt

  • Các màng PA phải được xử lý corona trước khi hàn nhiệt, nhiệt độ hàn nhiệt khoảng 121 đến 177 độ C.
  • Độ bền hàn nhiệt đạt khoảng 80% so với độ bền tối đa của màng.
  • Nylon có đặc tính chịu nhiệt cao, với nhiệt độ chuyển trạng thái glassy (Tg) khoảng 50-60°C và nhiệt độ nóng chảy (Tm) khoảng 220-250°C, tùy thuộc vào loại nylon cụ thể. Điều này cho phép Nylon được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao (ví dụ, có thể sử dụng làm các bao bì chịu nhiệt).
  • Khả năng định hình nhiệt dễ.

Tính chất ngăn cản

  • Màng nylon cũng có khả năng cản mùi vị, chống thấm O2, CO2, Nitơ rất tốt
  • Chắn hơi nước rất kém.
  • Có khả năng chống dầu, mỡ, các chất hóa học, Hidrocacbon.
  • Màng nylon có tính chất chắn khí tốt khi đặt trong môi trường khô thoáng. Màng nylon có khuynh hướng mất một số đặc tính cản khi đặt trong môi trường có độ ẩm lớn.

Ứng dụng của màng nylon

  • Dùng làm các bao bì có khả năng chịu được nhiệt độ cao như bao bì chứa đựng các sản phẩm y tế khi khử trùng.
  • Dùng làm các bao bì có khả năng chịu được sức nặng vì màng PA chống xuyên thủng cao, chống mài mòn, chống thấm dầu mỡ và kháng các dung môi tốt
  • Màng nylon thường được đặt ở các lớp giữa trong cấu trúc màng đa lớp.
  • Màng PA là một thành phần quan trọng sử dụng trong các bao bì chứa đựng thực phẩm, thực phẩm đông lạnh, thực phẩm nấu chín. Do có tính chất che chắn cao nên thường được sử dụng trong các bao bì chứa các loại cà phê dạng bột, thay thế cho lớp màng nhôm trong bao bì 3 lớp gồm polyester bên ngoài và LLDPE bên trong.

9. Màng Cellophane

Là nguyên liệu đứng đầu trong nhóm nguyên liệu cellulosic được sử dụng giống màng plastic. Cellophane là loại màng bao bì đầu tiên được dùng rộng rãi trong lĩnh vực thương mại và trong một thời gian dài dẫn đầu về số lượng. Dù hiện nay polyolefin, đặc biệt là PP, đã chiếm lĩnh thị trường của Cellophane nhưng Cellophane vẫn còn là vật liệu bao bì quan trọng trong một vài lĩnh vực.

Cellophane được sản xuất bằng cách lấy cellulose có độ tinh lọc cao và được hòa với dung môi để có độ đặc giống như xi-rô. Hỗn hợp này được đùn qua khe nhỏ và dài vào bể hoàn nguyên để tạo thành màng mỏng. Vì vậy, nó được gọi là cellulose hoàn nguyên. Sau đó, màng được đi qua các dung dịch tách tạp chất, lọc thành màng trong suốt. Từ Cellophane là tên thương mại với nghĩa thông dụng.

Tính chất cơ học

  • Cellophane có độ bền va đập, độ bền kéo căng và độ cứng rất tốt
  • Độ bền xé rách kém (khi có vết rách đầu tiên thì nó dễ dàng lan truyền)
  • Nhờ vào lượng nước còn chứa trong màng Cellophane mà màng có khả năng mềm dẻo. Nếu màng được sấy khô thì nó trở nên giòn và dễ xé.

Tính chất ngăn cản: Cellophane có tính cản ô-xi, dầu mỡ rất tốt

Tính chất nhiệt

  • Cellophane trở nên co và giòn dưới điều kiện lạnh.
  • Cellophane không dẻo nhiệt và có thể được hàn nhiệt nếu được phủ với một lớp chất phủ thích hợp. Ở trạng thái không tráng phủ, nó rất nhạy với hơi ẩm, giãn nở hoặc co rút do sự thay đổi của độ ẩm. Tính chất bề mặt
  • Cellophane có độ trong và độ nhấp nháy tốt, dễ gia công.
  • Màng Cellophane có tính chất in tốt và có thể in bằng tất cả các phương pháp in thích hợp.

Các dạng cellophane: Cellophane có nhiều loại được làm phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

Trong hệ thống mã số dùng để phân biệt các loại Cellophane, đặc tính của màng cellophane được thể hiện bằng sự kết hợp giữa chữ và số, cụ thể là ký hiệu:

  • A = liên kết, dính (lớp phủ được kết dính với màng mỏng để tạo thành tính kháng ẩm)- adhered
  • C = được nhuộm màu (colored)
  • D= một nửa (lớp phủ chống ẩm chỉ phủ ở một phía) (demi)
  • L= tính kháng ẩm thấp hơn tiêu chuẩn
  • M= chống ẩm (Moisture Nitrocellulose lacquered)
  • P= không phủ, không chống ẩm, không thể hàn nhiệt (plainunlacquered)
  • S = có thể hàn bằng nhiệt (sealed) T= trong suốt không màu (transparent) X = được phủ polymer (PVDC, Saran)

Chỉ số đứng trước chữ dùng để chỉ bề dày của màng và chỉ số đứng sau chữ là mã số chỉ cách sử dụng cuối cùng. Thí dụ: 250 MSAT 87 có nghĩa là vật liệu có tính chống ẩm có thể hàn bằng nhiệt, tính dính và trong suốt. Diện tích so với trọng lượng là 25.000 in2/lbs. Tuy nhiên, hệ thống đơn vị tính bằng mét, chỉ số 250 có nghĩa là 25g/m2

MSAT Cellophane: Được dùng nhiều nhất với tính chống ẩm, khả năng hàn nhiệt, tính dính và độ trong suốt tốt.

Cellophane phủ với nitrocellulose hoặc PVDC.

  • Lớp phủ tăng thêm tính ngăn cản hơi ẩm và khả năng hàn nhiệt trong khi bản thân Cellophane có tính ngăn cản khí và mùi hương tốt. So với các loại màng nhựa đồng nhất khác, màng Cellophane phủ PVDC có khuyết điểm, là mối hàn nhiệt không chắc, bị hạn chế bởi lớp kết dính giữa lớp phủ và bề mặt Cellophane.
  • Loại màng này kháng xé thấp và mối hàn dễ xé mở, nhưng đôi khi điều này sẽ trở nên thuận lợi, thí dụ cho việc mở các túi kẹo

Ứng dụng

Tính trong suốt và cứng khiến cho màng Cellophane có thể chạy rất nhanh trên các máy đóng gói nên nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dệt, thuốc lá và bánh kẹo. Để gói kẹo người ta thường dùng loại màng ghép Cellophane – sáp – Cellophane hoặc Cellophane – keo Cellophane và trong cả hai loại, việc in ấn được thực hiện giữa hai lớp.

Ở nhiệt độ đông lạnh, việc chọn đúng loại màng Cellophane là rất cần thiết, bởi vì nếu chọn phải loại màng không chịu được nhiệt độ thấp thì dễ bị sai hỏng khi dùng.

Một ứng dụng quan trọng khác là màng ghép dùng đóng gói chân không cho thịt, phó-mát, cá, rau ngâm giấm…

10. Al – foil (lá nhôm mỏng)

Al-foil là cuộn nhôm mỏng có chiều dày nhỏ

Các nguyên tố thường có trong Al-foil là silicon, sắt, đồng thau, Mn, Mg, Cr,Zn, Ti… với hàm lượng nhỏ hơn 4%.

Tính chất hóa học

Al-Foil bền với các loại acid nhẹ hơn so với kiềm nhẹ. Khi tiếp xúc với nước có chứa các muối kiềm thì có thể bị ăn mòn. Độ bền cao với hầu hết các chất béo, dầu mỡ và các loại dung môi hữu cơ.

Tính chất nhiệt

Không bị ảnh hưởng bởi sự thay độ của nhiệt độ và ẩm độ. Dễ sử dụng trong quá trình tiệt trùng.

Tính chất ngăn cản

Tính chống khí, ẩm và ánh sáng rất tốt

Tính chất cơ học

  • Tuỳ thuộc vào lượng nguyên tố kim loại có chứa trong thành phần hợp kim của Al-foil và mức độ xử lý nhiệt trong quá trình sản xuất Al-foil mà Al-foil có tính chất cơ học rất linh hoạt.
  • Foil nhôm dễ định hình.

Công dụng

  • Dùng bao gói, trang trí.
  • Ghép với bao bì thuốc lá.
  • Kết hợp với các loại màng để làm bao bì dược phẩm, thực phẩm cao cấp.
  • Dùng trong bao bì vô trùng, nắp tô mì, kem…

11. Màng Metalized

Màng Metalized được mạ lớp kim loại cực mỏng. Thông thường lớp kim loại được mạ là nhôm. Chiều dày lớp kim loại mạ tùy thuộc vào tính chất cần phải có như tính chống thấm khí, chống thấm hơi ẩm và nước… của từng loại bao bì. Lớp mạ càng dày thì các tính chống thấm càng cao nhưng giá thành cũng tăng.

Nguyên lý tạo màng Metalized: kim loại nhôm nóng chảy, bay hơi và ngưng tụ trên vật liệu màng (nền) đã xử lý keo đặc biệt để tăng độ kết dính, trong điều kiện chân không. Lượng nhôm mạ tùy thuộc vào nhiệt độ của nhôm, tốc độ kéo màng đưa vào, số trạm mạ…

Mạ kim loại lên màng dễ hơn lên giấy, giấy thường gặp khó khăn do hàm lượng ẩm của nó, hàm lượng ẩm này bay hơi và làm nhiễm bẩn môi trường chân không. Thường thì bề mặt giấy được tráng phủ một lớp lacquer trước khi mạ kim loại để làm chậm quá trình thoát khí. Sau khi tạo màng xong một lớp lacquer được phủ lên bề mặt để ngăn chặn sự ô xi hóa bề mặt Al và tạo bề mặt bền vững khi in ấn. Sau khi phủ cần được làm ẩm nhằm phục hồi lại hàm lượng ẩm của giấy để tránh giấy bị cong vênh.

Mối quan hệ giữa độ giày lớp kim loại và các tính chất cản:

Tính chất

  • Có khả năng cản ẩm, chắn khí ô xi, chắn sáng và phản xạ ánh sáng
  • Lớp Al phủ bền nhiệt và có độ bám dính tốt
  • Độ bóng bề mặt cao
  • Phù hợp cho in ấn và cán màng.

Hình: trạm mạ kim loại lên màng

Ứng dụng

  • Dùng để thay thế Al – foil trong vài lĩnh vực.
  • Dùng để cải thiện tính chất chống thấm của các màng bao bì.
  • Tuỳ thuộc vào chiều dày của lớp mạ trên màng mà nó cải thiện thêm các tính chất vốn có của màng nền. Ví dụ, màng MOPP có tính chống ẩm cao hơn OPP 20 lần.
  • Một thị trường rộng lớn sử dụng bao bì phủ kim loại là thị trường bánh kẹo. Bao bì phủ kim loại tạo ra những đặc tính mới cho bao bì sản phẩm. Bao bì có độ bóng cao và tính chất ngăn cản tốt, giúp bảo quản sản phẩm bên trong trong thời gian dài. Một ví dụ khác là sử dụng màng metallized và giấy metallized làm bao bì cà phê nhằm giữ được mùi vị của cà phê.
  • Màng metallized được ghép lên giấy và giấy bìa cứng nhằm tạo ra các bao bì hộp sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao.

Các tính chất điển hình của màng mạ kim loại:

Bảng dưới đây sẽ so sánh khả năng ngăn cản giữa màng mạ và không mạ kim loại:

Kết luận

Trong ngành sản xuất bao bì, việc lựa chọn đúng loại mạng đơn đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chi phí. Mỗi loại mạng đơn đều có những đặc điểm và ưu điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng và yêu cầu sản xuất cụ thể. Sự hiểu biết về các loại mạng đơn này không chỉ giúp doanh nghiệp sản xuất ra các sản phẩm bao bì chất lượng cao mà còn góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc sử dụng các loại nhựa có khả năng tái chế và phân hủy sinh học.

Việc sử dụng các loại mạng đơn phù hợp còn giúp doanh nghiệp đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn và chất lượng trong ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, y tế và nhiều lĩnh vực khác. Đồng thời, việc chọn đúng vật liệu cũng có thể cải thiện hiệu quả sản xuất, giảm thiểu chi phí và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

Tài liệu tham khảo“Giáo trình thiết kế và sản xuất bao bì”, NXB Đại học Quốc Gia TP. Hồ Chí Minh, Nhóm tác giả: Nguyễn Thị Lại Giang – Trần Thanh Hà

——————-

🌟Về Công ty TNHH Nhân Gia Hào, chúng tôi tự hào là một trong những đơn vị uy tín và tin cậy trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp các loại bao bì, vật tư đóng gói chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng từ các ngành công nghiệp khác nhau. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, chúng tôi đã xây dựng được niềm tin và uy tín từ khách hàng.

🌟THÔNG TIN LIÊN HỆ:

CÔNG TY TNHH NHÂN GIA HÀO

☎️ Hotline: 0329 797979 hoặc 0274.396.9672

🌐 Website: Nhangiahao.vn

📍 Địa chỉ xưởng: Số 17/20, Khu phố Bình Phước A, P. Bình Chuẩn, TP. Thuận An, T. Bình Dương.